Phép dịch "grasset" thành Tiếng Việt
đầu gối chân sau là bản dịch của "grasset" thành Tiếng Việt.
grasset
-
đầu gối chân sau
đầu gối chân sau (ngựa)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grasset " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm