Phép dịch "grassement" thành Tiếng Việt

nhiều, hậu hĩ, rộng rãi là các bản dịch hàng đầu của "grassement" thành Tiếng Việt.

grassement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhiều

  • hậu hĩ

  • rộng rãi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sung túc
    • đầy đủ
    • ồ ề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grassement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grassement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch