Phép dịch "gratification" thành Tiếng Việt

tiền thưởng thêm, điều thỏa lòng là các bản dịch hàng đầu của "gratification" thành Tiếng Việt.

gratification noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tiền thưởng thêm

  • điều thỏa lòng

    (triết học) điều thỏa lòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gratification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gratification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch