Phép dịch "graphologique" thành Tiếng Việt
chiết tự, xem graphologie là các bản dịch hàng đầu của "graphologique" thành Tiếng Việt.
graphologique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chiết tự
-
xem graphologie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " graphologique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm