Phép dịch "graphite" thành Tiếng Việt

than chì, grafit, Than chì là các bản dịch hàng đầu của "graphite" thành Tiếng Việt.

graphite noun masculine ngữ pháp

Allotrope de carbone consistant en plans d'atomes de carbone arrangés en hexagones, ou les plans sont empilées de manière désordonnée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • than chì

    noun
  • grafit

  • Than chì

    espèce minérale

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graphite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "graphite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch