Phép dịch "graphologie" thành Tiếng Việt

thuật chiết tự, thuật xem tướng chữ, Bút tích học là các bản dịch hàng đầu của "graphologie" thành Tiếng Việt.

graphologie noun feminine

Étude de l'écriture manuscrite, notamment comme moyen d'analyser le caractère.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thuật chiết tự

  • thuật xem tướng chữ

  • Bút tích học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graphologie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "graphologie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch