Phép dịch "glycolique" thành Tiếng Việt
axit glicolic là bản dịch của "glycolique" thành Tiếng Việt.
glycolique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
axit glicolic
(Acide glycolique) (hóa học) axit glicolic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glycolique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm