Phép dịch "glyphe" thành Tiếng Việt

nét chìm, hình chữ là các bản dịch hàng đầu của "glyphe" thành Tiếng Việt.

glyphe noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nét chìm

    nét chìm (chạm, khắc)

  • hình chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glyphe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glyphe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch