Phép dịch "glycol" thành Tiếng Việt

glycola là bản dịch của "glycol" thành Tiếng Việt.

glycol noun masculine

Composé chimique portant deux groupes hydroxyle.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • glycola

    (hóa học) glycola

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glycol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glycol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch