Phép dịch "gloser" thành Tiếng Việt

bàn tán, chú giải, bàn là các bản dịch hàng đầu của "gloser" thành Tiếng Việt.

gloser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bàn tán

  • chú giải

  • bàn

    noun
  • phẩm bình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gloser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gloser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời bàn tán · lời chú · lời chú giải
Thêm

Bản dịch "gloser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch