Phép dịch "glose" thành Tiếng Việt

lời bàn tán, lời chú, lời chú giải là các bản dịch hàng đầu của "glose" thành Tiếng Việt.

glose noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lời bàn tán

    (thân mật) lời bàn tán

  • lời chú

    lời chú giải, lời chú (bên lề hoặc giữa hai hàng chữ) [..]

    ” En marge du verset, Eck a ajouté cette glose : “ Le nom Adonaï Jehoua.

    Ông thêm một lời chú thích về câu này: “Danh Adonai Jehoua”.

  • lời chú giải

    lời chú giải, lời chú (bên lề hoặc giữa hai hàng chữ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "glose" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bàn · bàn tán · chú giải · phẩm bình
Thêm

Bản dịch "glose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch