Phép dịch "glorification" thành Tiếng Việt
sự biểu dương, sự ca ngợi, sự hiển thánh là các bản dịch hàng đầu của "glorification" thành Tiếng Việt.
glorification
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự biểu dương
-
sự ca ngợi
-
sự hiển thánh
(tôn giáo) sự hiển thánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glorification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm