Phép dịch "funambule" thành Tiếng Việt

người làm xiếc trên dây là bản dịch của "funambule" thành Tiếng Việt.

funambule noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người làm xiếc trên dây

  • người làm xiếc trên dây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funambule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "funambule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch