Phép dịch "funeste" thành Tiếng Việt

tai hại, gở, bi thảm là các bản dịch hàng đầu của "funeste" thành Tiếng Việt.

funeste adjective masculine ngữ pháp

qui apporte la mort

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tai hại

    adjective

    17 Comment ce jeune homme aurait-il pu éviter cette conduite funeste ?

    17 Làm thế nào người trai trẻ có thể tránh được sai lầm tai hại này?

  • gở

  • bi thảm

    (văn học) thảm hại, bi thảm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất tường
    • chết người
    • gây chết chóc
    • gây tai họa
    • thảm hại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funeste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "funeste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch