Phép dịch "fuiter" thành Tiếng Việt

làm rò rỉ, để lộ ra là các bản dịch hàng đầu của "fuiter" thành Tiếng Việt.

fuiter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm rò rỉ

  • để lộ ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fuiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch