Phép dịch "fuite" thành Tiếng Việt
dột, lỗ rỉ nước, lỗ xì hơi là các bản dịch hàng đầu của "fuite" thành Tiếng Việt.
fuite
verb
noun
feminine
ngữ pháp
Action de fuir [..]
-
dột
verbOn ne peut pas laisser cette fuite.
Mái nhà dột thế này không được đâu, cha ơi.
-
lỗ rỉ nước
-
lỗ xì hơi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chạy trốn
- sự hao
- sự rò
- sự rỉ
- sự thấm thoắt
- sự trốn tránh
- sự xì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fuite"
Các cụm từ tương tự như "fuite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điểm tụ
-
Chảy máu chất xám · chảy máu chất xám
-
tại đào
Thêm ví dụ
Thêm