Phép dịch "fulguration" thành Tiếng Việt

chớp sáng, liệu pháp tia điện, sự bị sét đánh là các bản dịch hàng đầu của "fulguration" thành Tiếng Việt.

fulguration noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chớp sáng

  • liệu pháp tia điện

    (y học) liệu pháp tia điện

  • sự bị sét đánh

  • tia lóe

    (nghĩa bóng) tia lóe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fulguration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fulguration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch