Phép dịch "frayer" thành Tiếng Việt

cọ, rải, chà xát là các bản dịch hàng đầu của "frayer" thành Tiếng Việt.

frayer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cọ

    verb
  • rải

    verb
  • chà xát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cọ vào
    • cọ xát
    • giao thiệp
    • khai thông
    • làm hăm
    • mòn đi
    • mở lối
    • thụ tinh trứng
    • xát vào
    • đi lại
    • đẻ trứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frayer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frayer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frayer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch