Phép dịch "fraie" thành Tiếng Việt
mùa cá đẻ là bản dịch của "fraie" thành Tiếng Việt.
fraie
verb
-
mùa cá đẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fraie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chà xát · cọ · cọ vào · cọ xát · giao thiệp · khai thông · làm hăm · mòn đi · mở lối · rải · thụ tinh trứng · xát vào · đi lại · đẻ trứng
-
mở đường
Thêm ví dụ
Thêm