Phép dịch "frairie" thành Tiếng Việt
ngày hội làng là bản dịch của "frairie" thành Tiếng Việt.
frairie
noun
feminine
ngữ pháp
-
ngày hội làng
(tiếng địa phương) ngày hội làng
-
cuộc vui chơi nhậu nhẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frairie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm