Phép dịch "fourrier" thành Tiếng Việt

người báo trước, thơ lại, thư lại là các bản dịch hàng đầu của "fourrier" thành Tiếng Việt.

fourrier noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người báo trước

    (văn học) người báo trước, điềm báo trước

  • thơ lại

  • thư lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thủy thủ thư lại
    • tiền trạm
    • điềm báo trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fourrier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fourrier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch