Phép dịch "forain" thành Tiếng Việt

xem foire I là bản dịch của "forain" thành Tiếng Việt.

forain adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem foire I

  • người diễn trò chợ phiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch