Phép dịch "force" thành Tiếng Việt

lực, sức mạnh, sức là các bản dịch hàng đầu của "force" thành Tiếng Việt.

force adjective noun verb feminine ngữ pháp

Capacité à causer un changement significatif. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lực

    noun

    Đại lượng vật lý

    Les forces armées occupèrent l’entièreté du territoire.

    Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.

  • sức mạnh

    noun

    Partager la vôtre avec moi et vous y gagnerez de la force.

    Hãy chia sẽ niềm đau với tôi, và đón nhận sức mạnh từ sự chia sẻ.

  • sức

    noun

    Partager la vôtre avec moi et vous y gagnerez de la force.

    Hãy chia sẽ niềm đau với tôi, và đón nhận sức mạnh từ sự chia sẻ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiệu lực
    • quyền lực
    • uy lực
    • vũ lực
    • nhiều
    • binh lực
    • hoạt lực
    • hơi sức
    • quân lực
    • sức bền chặt
    • sức hùng hồn
    • sức lực
    • sự khéo léo
    • sự kiên cố
    • sự mạnh mẽ
    • sự vững chắc
    • tài năng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " force " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Force

Force (Star Wars)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thần lực

    Que la Force des autres soit avec vous.

    Mong Thần lực của người khác sẽ luôn bên bạn.

Hình ảnh có "force"

Các cụm từ tương tự như "force" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "force" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch