Phép dịch "forage" thành Tiếng Việt
sự khoan, giếng khoan là các bản dịch hàng đầu của "forage" thành Tiếng Việt.
forage
noun
masculine
ngữ pháp
Action de creuser dans la terre pour trouver de l'eau ou de l'huile, pour faire une étude géologique, etc.
-
sự khoan
(kỹ thuật) sự khoan
-
giếng khoan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháp khoan
-
tháp khoan
Thêm ví dụ
Thêm