Phép dịch "fondements" thành Tiếng Việt

bỏ tiền lập ra, cho căn cứ vào, cho dựa vào là các bản dịch hàng đầu của "fondements" thành Tiếng Việt.

fondements noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bỏ tiền lập ra

  • cho căn cứ vào

  • cho dựa vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm căn cứ cho
    • lập
    • sáng lập
    • xây móng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondements " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fondements" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fondements" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch