Phép dịch "flottant" thành Tiếng Việt

di động, do dự, lùng thùng là các bản dịch hàng đầu của "flottant" thành Tiếng Việt.

flottant adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • di động

    adjective noun
  • do dự

    (nghĩa bóng) do dự, phân vân, không quả quyết

  • lùng thùng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lỏng lẻo
    • nổi
    • giập giờn
    • không quả quyết
    • không vững
    • phân vân
    • phù động
    • phấp phới
    • phụ động
    • float
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flottant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flottant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flottant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch