Phép dịch "flottage" thành Tiếng Việt

sự thả bè, sự tuyến nổi, tuyển nổi là các bản dịch hàng đầu của "flottage" thành Tiếng Việt.

flottage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự thả bè

  • sự tuyến nổi

    sự tuyến nổi (quặng)

  • tuyển nổi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flottage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flottage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch