Phép dịch "flanchet" thành Tiếng Việt
thịt lưng, nạm là các bản dịch hàng đầu của "flanchet" thành Tiếng Việt.
flanchet
noun
masculine
ngữ pháp
-
thịt lưng
thịt lưng (bò ... )
-
nạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flanchet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm