Phép dịch "flanchet" thành Tiếng Việt

thịt lưng, nạm là các bản dịch hàng đầu của "flanchet" thành Tiếng Việt.

flanchet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thịt lưng

    thịt lưng (bò ... )

  • nạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flanchet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flanchet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch