Phép dịch "flancher" thành Tiếng Việt

núng thế, xẹp, núng là các bản dịch hàng đầu của "flancher" thành Tiếng Việt.

flancher verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • núng thế

    (thân mật) núng thế, yếu đi, xẹp đi

  • xẹp

    adjective verb
  • núng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xì hơi
    • xẹp đi
    • yếu đi
    • tuyệt vọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flancher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flancher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flancher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch