Phép dịch "flamingant" thành Tiếng Việt

nói tiếng flamăng, xem flamingantisme là các bản dịch hàng đầu của "flamingant" thành Tiếng Việt.

flamingant adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nói tiếng flamăng

  • xem flamingantisme

  • người theo phong trào flamăng (Bỉ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamingant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flamingant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch