Phép dịch "flamenco" thành Tiếng Việt

Flamenco, flamenco là các bản dịch hàng đầu của "flamenco" thành Tiếng Việt.

flamenco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Flamenco

    genre musical

    Ma prof de flamenco. Flamenco

    Giáo viên dạy Flamenco của tớ.

  • flamenco

    qu'on entend toujours dans les corridas et les flamencos.

    tiếng gọi mà tôi vẫn còn được nghe trong những trận đấu bò và những điệu nhảy flamenco

  • nhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamenco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flamenco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flamenco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch