Phép dịch "flamme" thành Tiếng Việt

ngọn lửa, lửa lòng, nhiệt tình là các bản dịch hàng đầu của "flamme" thành Tiếng Việt.

flamme noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngọn lửa

    Je crois que tu es tombé amoureux des flammes dansantes.

    Ta nghĩ ngươi đã yêu cảnh ngọn lửa nhảy nhót xung quanh.

  • lửa lòng

  • nhiệt tình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cờ đuôi én
    • hình ngọn lửa
    • hình phạt thiêu
    • hỏa hình
    • tình yêu nồng nàn
    • ánh sáng quắc
    • đám cháy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flamme"

Các cụm từ tương tự như "flamme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flamme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch