Phép dịch "fiole" thành Tiếng Việt

lọ, nậm, ve là các bản dịch hàng đầu của "fiole" thành Tiếng Việt.

fiole noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lọ

    noun

    Pour entendre ce menu en gaélique, la fiole numéro deux.

    Nếu nghe thứ tiếng khác, lọ số hai.

  • nậm

  • ve

    noun
  • hồ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fiole"

Thêm

Bản dịch "fiole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch