Phép dịch "fins" thành Tiếng Việt
lọ thủy tinh, mặt, đầu là các bản dịch hàng đầu của "fins" thành Tiếng Việt.
fins
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
sûr (mérite la confiance)
-
lọ thủy tinh
-
mặt
noun(thông tục) đầu; mặt [..]
Si vous imaginez le savoir comme ces ronds dans l'eau qui s'élargissent sans fin,
Tri thức cũng giống như sóng nước mãi lan tỏa trên mặt giếng,
-
đầu
noun(thông tục) đầu; mặt [..]
Votre fin de vie est déjà en cours.
Quá trình hấp hối đã bắt đầu rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiến tới · để
-
tốt · xem fin
-
hậu
-
mãn tang
-
rất nhỏ · thượng hảo hạng
-
mãn khoá
-
mưu mẹo khôn ngoan · sự mỏng manh · sự nhẹ nhàng · sự thanh tao · sự thanh tú · sự tinh vi · sự tinh xảo · sự tế nhị · than cám · tính nhỏ nhắn · điều tế nhị · độ mịn
Thêm ví dụ
Thêm