Phép dịch "firmament" thành Tiếng Việt
bầu trời, trời, nền trời là các bản dịch hàng đầu của "firmament" thành Tiếng Việt.
firmament
noun
masculine
-
bầu trời
noun(văn học) bầu trời [..]
" une étoile scintillante au firmament du Septième Art. "
" Một ngôi sao lung linh, rạng rỡ trên bầu trời điện ảnh. "
-
trời
nounTelle la naissance des étoiles dans le firmament,
Giống như sự ra đời của những vì sao trên trời,
-
nền trời
-
thinh không
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firmament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "firmament"
Thêm ví dụ
Thêm