Phép dịch "finissant" thành Tiếng Việt
sắp hết, sắp xong, đang tàn là các bản dịch hàng đầu của "finissant" thành Tiếng Việt.
finissant
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sắp hết
Donc pour finir – j’ai presque fini mon temps – les objectifs qui vous déterminent —
Vậy, cuối cùng — và tôi sắp hết giờ — mục tiêu định hình bạn —
-
sắp xong
Restez dehors, j'ai presque fini.
Người chờ ngoài đó, con sắp xong rồi đây.
-
đang tàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finissant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finissant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái có hạn · có hạn · hoàn bị · hoàn chỉnh · hoàn hảo · hết ngõ nói · rồi · sự hoàn chỉnh · tận · đoạn
-
cho rồi · quách · xong chuyện · ù xọe
-
bãi · chết · cuối · dùng hết · hoàn thành · hết · không tiếp tục nữa · kết cục là · kết liễu · kết thúc · làm xong · mãn · thôi · tất · tận · xong · ăn hết
-
đoạn tang
-
thành phẩm
-
chết
-
Nhóm hữu hạn
-
Định lý giá trị trung bình
Thêm ví dụ
Thêm