Phép dịch "filetage" thành Tiếng Việt

sự ren, sự đánh lưới trộm, đường ren là các bản dịch hàng đầu của "filetage" thành Tiếng Việt.

filetage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ren

  • sự đánh lưới trộm

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đánh lưới trộm

  • đường ren

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filetage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "filetage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch