Phép dịch "fautif" thành Tiếng Việt
có lỗi, sai, kẻ mắc lỗi là các bản dịch hàng đầu của "fautif" thành Tiếng Việt.
fautif
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có lỗi
Je n'insinuais pas que vous êtes le fautif.
Tôi không có ý ông là người có lỗi ở đây.
-
sai
adjective verbLe feu et la vengeance, par lesquels les fautifs seront punis et la vérité rétablie.
Là ngọn lửa và báo thù, nhờ đó mà điều sai được sửa đúng và sự thật được phơi bày.
-
kẻ mắc lỗi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mắc lỗi
- nhiều lỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fautif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fautif" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chịu lỗi
Thêm ví dụ
Thêm