Phép dịch "Fauve" thành Tiếng Việt
Mèo lớn, họa sĩ phái fôvit, màu vàng hung là các bản dịch hàng đầu của "Fauve" thành Tiếng Việt.
Fauve
-
Mèo lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fauve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fauve
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
họa sĩ phái fôvit
(Les fauves) họa sĩ phái fôvit
-
màu vàng hung
-
sư tử ...
ác thú (như) hổ, sư tử ... [..]
Toutefois, en observant plus attentivement, vous apercevez un lion ; le redoutable fauve est en train de traquer une proie !
Nhưng khi nhìn kỹ phía bên kia hàng rào, bạn thấy một con sư tử hung dữ đang rượt đuổi con mồi!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vàng hung
- ác thú hổ
- mãnh thú
- ác thú
Các cụm từ tương tự như "Fauve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hổ lang
-
Đuôi cụt đầu hung
-
ác thú
-
chim chích
-
Choi choi vàng
Thêm ví dụ
Thêm