Phép dịch "fauchage" thành Tiếng Việt

lối bắn quét, sự cắt cỏ là các bản dịch hàng đầu của "fauchage" thành Tiếng Việt.

fauchage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lối bắn quét

    (quân sự) lối bắn quét

  • sự cắt cỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fauchage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fauchage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch