Phép dịch "faubourg" thành Tiếng Việt

ngoại ô, ngoại thành, vùng ven là các bản dịch hàng đầu của "faubourg" thành Tiếng Việt.

faubourg noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngoại ô

    noun

    Triste finale dissonant joué sur un piano de saloon dans les faubourgs d'une ville fantôme oubliée.

    Âm thanh lạc điệu của cái kết buồn từ chiếc đàn gãy vỡ ở vùng ngoại ô của một thị trấn hoang tàn.

  • ngoại thành

  • vùng ven

  • vùng ven đô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faubourg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "faubourg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch