Phép dịch "fatum" thành Tiếng Việt
số mệnh, định mệnh là các bản dịch hàng đầu của "fatum" thành Tiếng Việt.
fatum
noun
masculine
-
số mệnh
noun(văn học) định mệnh, số mệnh
-
định mệnh
(văn học) định mệnh, số mệnh [..]
Fatum nos iungebit, le destin nous liera.
Fatum nos iungebit, định mệnh sẽ kết nối chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fatum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm