Phép dịch "farouchement" thành Tiếng Việt
dữ tợn, kịch liệt là các bản dịch hàng đầu của "farouchement" thành Tiếng Việt.
farouchement
adverb
-
dữ tợn
-
kịch liệt
17 Les rois cananéens ont résisté farouchement aux envahisseurs, mais ont subi une défaite cuisante.
17 Các vua Ca-na-an kịch liệt chống trả quân xâm lăng nhưng bị thảm bại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farouchement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm