Phép dịch "fascia" thành Tiếng Việt

cân, học cân là các bản dịch hàng đầu của "fascia" thành Tiếng Việt.

fascia noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cân

    noun adjective
  • học cân

    (giải phẫu) học cân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fascia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fascia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch