Phép dịch "farniente" thành Tiếng Việt

cảnh nhàn hạfaro, cảnh thanh nhàn, rượu bia faro là các bản dịch hàng đầu của "farniente" thành Tiếng Việt.

farniente noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cảnh nhàn hạfaro

  • cảnh thanh nhàn

  • rượu bia faro

    rượu bia faro (Bỉ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farniente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "farniente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch