Phép dịch "extrapolation" thành Tiếng Việt

phép ngoại suy, Ngoại suy là các bản dịch hàng đầu của "extrapolation" thành Tiếng Việt.

extrapolation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phép ngoại suy

    qu'une simple extrapolation de ce que nous faisons

    khiến một phép ngoại suy rất đơn giản mà chúng ta thực hiện hôm nay

  • Ngoại suy

    qu'une simple extrapolation de ce que nous faisons

    khiến một phép ngoại suy rất đơn giản mà chúng ta thực hiện hôm nay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extrapolation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "extrapolation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch