Phép dịch "extra" thành Tiếng Việt
thêm, hảo hạng, món thêm là các bản dịch hàng đầu của "extra" thành Tiếng Việt.
extra
-
thêm
adjective conjunction verbTu as des cartons qui arrivent avec des petits extra.
Bà có những cái hộp chuyển vào thêm với một cái gì nhỏ nữa.
-
hảo hạng
(thân mật) hảo hạng
-
món thêm
món thêm (về ăn uống, chi tiêu ... )
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người làm thêm
- việc làm thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rất nhỏ · thượng hảo hạng
-
ngoài nghị viện
-
Thai ngoài tử cung
-
phin nõn
-
nhìn thấu suốt
-
không cảm giác được
-
phi giác quan
-
cạp viền · cực bền · cực chắn · cực đậm · cực đặc
Thêm ví dụ
Thêm