Phép dịch "extra" thành Tiếng Việt

thêm, hảo hạng, món thêm là các bản dịch hàng đầu của "extra" thành Tiếng Việt.

extra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thêm

    adjective conjunction verb

    Tu as des cartons qui arrivent avec des petits extra.

    Bà có những cái hộp chuyển vào thêm với một cái gì nhỏ nữa.

  • hảo hạng

    (thân mật) hảo hạng

  • món thêm

    món thêm (về ăn uống, chi tiêu ... )

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người làm thêm
    • việc làm thêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch