Phép dịch "extorquer" thành Tiếng Việt
ép, cưỡng đoạt, khoét là các bản dịch hàng đầu của "extorquer" thành Tiếng Việt.
extorquer
verb
ngữ pháp
-
ép
noun -
cưỡng đoạt
verbSinon je vous les extorquerai.
Nếu không tôi sẽ cưỡng đoạt của bà.
-
khoét
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoay
- nạo vét
- đẽo khoét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extorquer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extorquer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khảo của · sách nhiễu · tống tiền
-
bức cung
Thêm ví dụ
Thêm