Phép dịch "extirper" thành Tiếng Việt

cắt bỏ, trừ tiệt, tiệt là các bản dịch hàng đầu của "extirper" thành Tiếng Việt.

extirper verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cắt bỏ

    (y học) cắt bỏ

  • trừ tiệt

    (văn học) trừ tận gốc, trừ tiệt [..]

    Pour extirper d’eux ces sentiments destructeurs, les humains doivent changer leur façon de penser.

    Để trừ tiệt những cảm xúc tai hại này, người ta cần phải thay đổi lối suy nghĩ.

  • tiệt

    Pour extirper d’eux ces sentiments destructeurs, les humains doivent changer leur façon de penser.

    Để trừ tiệt những cảm xúc tai hại này, người ta cần phải thay đổi lối suy nghĩ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trị
    • bài trừ
    • diệt trừ
    • kéo ra
    • lôi ra
    • nhổ rễ
    • tiêu diệt
    • trừ bỏ
    • trừ căn
    • trừ tận gốc
    • tẩy trừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extirper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extirper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extirper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch