Phép dịch "expurgation" thành Tiếng Việt
như expurgade, sự thanh lọc là các bản dịch hàng đầu của "expurgation" thành Tiếng Việt.
expurgation
noun
feminine
ngữ pháp
-
như expurgade
-
sự thanh lọc
sự thanh lọc (sách)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expurgation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm